right hand
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tay phải: "right hand" chỉ bàn tay ở phía bên phải của cơ thể con người. Đây là tay thường được sử dụng cho các hoạt động chính ở đa số người thuận tay phải.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy viết bằng tay phải nhưng ném bóng bằng tay trái.)
- (Cô ấy giơ tay phải lên để trả lời câu hỏi.)
- (Bác sĩ yêu cầu anh ấy cầm dụng cụ bằng tay phải.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be someone's right hand": là cánh tay phải, trợ thủ đắc lực của ai đó (nghĩa bóng).
- She is the manager's right hand, handling all important tasks. (Cô ấy là cánh tay phải của quản lý, xử lý mọi công việc quan trọng.)
"right-hand man": người trợ lý thân cận, người hỗ trợ đáng tin cậy nhất.
- He has been my right-hand man for over ten years. (Anh ấy đã là trợ lý thân cận của tôi hơn mười năm.)
Biến thể và từ gần giống
Right-handed (adj): thuận tay phải.
- Most people are right-handed, but some are left-handed. (Hầu hết mọi người thuận tay phải, nhưng một số thuận tay trái.)
Right-handedness (n): sự thuận tay phải.
- Right-handedness is more common than left-handedness. (Sự thuận tay phải phổ biến hơn sự thuận tay trái.)
Từ đồng nghĩa
- Dominant hand: tay thuận (thường là tay phải đối với người thuận tay phải).
- Writing hand: tay viết (thường là tay phải).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "right hand" vì đây là cụm danh từ.
Thành ngữ liên quan
Right-hand man/woman: cánh tay phải, trợ thủ đắc lực.
- Without my right-hand man, the project would have failed. (Nếu không có trợ thủ đắc lực của tôi, dự án đã thất bại.)
At someone's right hand: ở vị trí quan trọng, hỗ trợ trực tiếp.
- The assistant sits at the CEO's right hand during meetings. (Trợ lý ngồi bên cạnh CEO trong các cuộc họp.)